electric clock

Học thuật
Thân thiện
electric clock

The electric clock on the wall shows the time for the class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng hồ điện: Một loại đồng hồ sử dụng nguồn điện (thường từ pin hoặc ổ cắm điện) để hoạt động, thay vì dùng dây cót hoặc quả lắc như đồng hồ . có thể chỉ các loại đồng hồ treo tường, đồng hồ để bàn, hoặc đồng hồ tích hợp trong các thiết bị khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The electric clock on the wall is more accurate than the old mechanical one. (Chiếc đồng hồ điện trên tường chính xác hơn chiếc đồng hồ .)
    • When the power went out, all the electric clocks in the house stopped. (Khi mất điện, tất cả đồng hồ điện trong nhà đều dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng để phân biệt với "mechanical clock" (đồng hồ ) hoặc "quartz clock" (đồng hồ thạch anh, một loại đồng hồ điện sử dụng tinh thể thạch anh để điều khiển độ chính xác).
Biến thể từ gần giống
  • Clock (n): đồng hồ (từ chung).
  • Digital clock (n): đồng hồ kỹ thuật số (một loại đồng hồ điện hiển thị giờ bằng chữ số).
  • Alarm clock (n): đồng hồ báo thức (có thể đồng hồ điện hoặc ).
  • Wall clock (n): đồng hồ treo tường.
Từ đồng nghĩa
  • Powered clock: đồng hồ chạy bằng điện (cách diễn đạt mô tả).
electric clock

The electric clock on the wall shows the time for the class.

Noun
  1. đồng hồ điện tử